[fù fǎn]
phục phản
一去不复返
yí qù bú fù fǎn
Đi rồi không bao giờ trở lại
这次离家,不知何时才能复返?
zhè cì lí jiā , bù zhī hé shí cái néng fù fǎn ?
Lần này xa nhà, không biết bao giờ mới trở về?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.