[chē dǐng]
xa đỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
车顶架chē dǐng jià
xa đỉnh giá
giá nóc xe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.