[chē zhóu]
xa trục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
车轴草chē zhóu cǎo
xa trục thảo
cỏ honewort; Cryptotaenia japonica
后车轴hòu chē zhóu
hậu xa trục
trục sau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.