[chē shēn]
xa thân
车身宽,胡同窄,进不去车身过砗(硨)长,车库的门关不上。【砗磲】 cheqd 图 软体动物,介壳略呈三角形,
chē shēn kuān , hú tóng zhǎi , jìn bú qù chē shēn guò chē ( chē ) cháng , chē kù de mén guān bú shàng 。【 chē qú 】 cheqd tú ruǎn tǐ dòng wù , jiè qiào lüè chéng sān jiǎo xíng ,
Thân xe rộng, ngõ hẹp, không lọt xe; thân xe dài, cửa gara không đóng lại được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.