[chē xíng]
xa hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
车行道chē xíng dào
lòng đường; đường xe chạy
车行通道chē xíng tōng dào
lối đi cho xe cộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.