[chē zhàn]
xa trạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
火车站huǒ chē zhàn
hoả xa trạm
nhà ga
汽车站qì chē zhàn
khí xa trạm
điểm dừng xe buýt; trạm xe buýt
停车站tíng chē zhàn
đình xa trạm
trạm xe buýt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.