[chē piào]
xa phiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
火车票huǒ chē piào
hoả xa phiếu
vé tàu hỏa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.