[chē jià]
xa giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后车架hòu chē jià
hậu xa giá
giá chở hành lý
自行车架zì xíng chē jià
tự hành
giá đỡ xe đạp; khung xe đạp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.