[chē bǎ]
xa bả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
车把势chē bǎ shì
xa bả thế
Giống '车把式'
车把式chē bǎ shì
xa bả thức
người lái xe ngựa chuyên nghiệp; xa phu