[chē tóu]
xa đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
车头灯chē tóu dēng
xa đầu đăng
đèn pha
车头相chē tóu xiāng
xa đầu tương
ảnh gắn ở đầu xe tang trong đám rước tang lễ
火车头huǒ chē tóu
hoả xa đầu
đầu máy xe lửa; đầu tàu
拖车头tuō chē tóu
tha xa đầu
xe đầu kéo