汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
车型 (chē xíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
车型
【車型】
[chē xíng]
xa hình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mẫu xe
Ví dụ
扯
chě
Kéo
Từ ghép
0 từ chứa “车型”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
无原则地争论;争吵
扯
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
车
chē
xa
Phương tiện giao thông có bánh xe, dùng để chở người hoặc vật; Bộ phận của phương tiện giao thông, dùng để chỉ toa xe; Lên hoặc xuống phương tiện giao thông
型
xíng
hình
khuôn, mẫu để đúc hoặc tạo hình; loại, kiểu, dạng; hình dáng, hình thức bên ngoài