[chē chǎng]
xa trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
存车场cún chē chǎng
tồn xa trường
bãi đậu xe đạp
停车场tíng chē chǎng
đình xa trường
bãi đỗ xe; bãi gửi xe
调车场tiáo chē chǎng
điều xa trường
bãi phân loại; sân tập kết; bãi điều chuyển
赛车场sài chē chǎng
tái xa trường
đường đua ô tô; đường đua xe đạp
赛车场赛sài chē chǎng sài
tái xa trường tái
cuộc đua xe đạp trong sân vận động