[sài chē chǎng]
tái xa trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赛车场赛sài chē chǎng sài
tái xa trường tái
cuộc đua xe đạp trong sân vận động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.