汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
车匪 (chē fěi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
车匪
【車匪】
[chē fěi]
xa phỉ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tên cướp trên ô tô, tàu hỏa
Ví dụ
车匪路霸
chē fěi lù bà
Bọn cướp xe
Từ ghép
0 từ chứa “车匪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
在汽车、火车上进行抢劫等犯罪活动的匪徒
~路霸
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
车
chē
xa
Phương tiện giao thông có bánh xe, dùng để chở người hoặc vật; Bộ phận của phương tiện giao thông, dùng để chỉ toa xe; Lên hoặc xuống phương tiện giao thông
匪
fěi
phỉ
Kẻ cướp, kẻ trộm, thổ phỉ, giặc cướp; Không, chẳng, không phải