[chē zhǔ]
xa chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前车主qián chē zhǔ
tiền xa chủ
chủ sở hữu trước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.