[gōng féng]
cung phùng
躬逢盛世
gōng féng shèng shì
Trực tiếp tham dự thời đại huy hoàng
躬逢其盛
gōng féng qí shèng
Trực tiếp tham dự dịp trọng đại đó
躬逢其盛gōng féng qí shèng
cung phùng kỳ thịnh
Trực tiếp tham dự sự kiện lớn hoặc trải qua thời kỳ huy hoàng