[shēn duàn]
thân đoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
放下身段fàng xià shēn duàn
phóng hạ thân đoạn
hạ mình; bớt kiểu cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.