[shēn tiáo ér]
thân điều nhi
瘦瘦的身条儿身条儿匀称
shòu shòu de shēn tiáo ér shēn tiáo ér yún chèn
Thân hình mảnh mai, cân đối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.