汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
身故 (shēn gù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
身故
[shēn gù]
thân cố
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chết
Ví dụ
因病身故
yīn bìng shēn gù
Qua đời vì bệnh tật
Từ ghép
0 từ chứa “身故”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(人)死
因病~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
身
shēn
thân
cơ thể con người; thân thể; bản thân; chính mình; vóc dáng; hình dáng cơ thể
故
gù
cố
Sự việc, nguyên nhân, lý do; Cũ, xưa; Chết, qua đời