[shēn jiā]
thân gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
身家调查shēn jiā diào chá
thân gia điệu tra
điều tra lý lịch ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.