[shēn chù]
thân xứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
藏身处cáng shēn chù
tàng thân xứ
nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn
蔽身处bì shēn chù
tế thân xứ
nơi trú ẩn
立身处世lì shēn chǔ shì
lập thân xử thế
cách một người cư xử trong xã hội
设身处地shè shēn chǔ dì
thiết thân xử địa
đặt mình vào vị trí của người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.