[shēn shòu]
thân thọ
感同身受
gǎn tóng shēn shòu
Cảm thông sâu sắc
近代中国曾经身受殖民主义的祸害
jìn dài zhōng guó céng jīng shēn shòu zhí mín zhǔ yì de huò hài
Trung Quốc cận đại từng chịu tai họa từ chủ nghĩa thực dân
感同身受gǎn tóng shēn shòu
cảm đồng thân thọ
cảm nhận như thể tự mình trải qua; đồng cảm; Tôi coi đó như ân huệ cá nhân