[shēn fèn zhèng]
thân phần chứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
身份证明shēn fèn zhèng míng
thân phần chứng minh
thẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân
居民身份证jū mín shēn fèn zhèng
cư dân thân phần chứng
Chứng minh nhân dân; giấy tờ pháp lý chứng minh quốc tịch của công dân.