汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
身世 (shēn shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
身世
[shēn shì]
thân thế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kinh nghiệm sống
2
số phận
3
quá khứ
Ví dụ
身世凄凉
shēn shì qī liáng
Thân thế bi thương
Từ ghép
0 từ chứa “身世”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
岛指人生的经历、遭遇(多指不幸的)
~凄凉
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
身
shēn
thân
cơ thể con người; thân thể; bản thân; chính mình; vóc dáng; hình dáng cơ thể
世
shì
thế
thế giới; cõi đời; nhân gian; thế hệ; đời người; thời đại; qua đời; chết