[shēn shàng]
thân thượng
身上穿一件灰色制服 你身上不舒服,早点儿去休息吧希望寄托在青年人身上
shēn shàng chuān yí jiàn huī sè zhì fú nǐ shēn shàng bù shū fú , zǎo diǎn ér qù xiū xi ba xī wàng jì tuō zài qīng nián rén shēn shàng
Trên người mặc một bộ đồng phục màu xám. Bạn cảm thấy không khỏe trong người, đi nghỉ sớm đi. Hy vọng được gửi gắm vào thế hệ trẻ.
身上没带笔
shēn shàng méi dài bǐ
Trên người không mang theo bút