[chú]
trừ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踌躇chóu chú
trù trừ
do dự
踟躇chí chú
trì trừ
Do dự; lưỡng lự.
踌躇不决chóu chú bù jué
trù trừ bất quyết
do dự; không quyết đoán
踌躇不前chóu chú bù qián
trù trừ bất tiền
do dự không tiến lên; do dự; chùn bước
踌躇满志chóu chú mǎn zhì
trù trừ mãn chí
hài lòng đắc ý với thành công của mình; tự mãn; tự hào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.