[chóu chú mǎn zhì]
trù trừ mãn chí
校踌躇满志。雠(讎、'讐)“讎”另见185页“仇”。chou(税)丑喝地京純多產、位,参有421页【干支)
xiào chóu chú mǎn zhì 。 chóu ( chóu 、' chóu )“ chóu ” lìng jiàn 185 yè “ chóu ”。chou( shuì ) chǒu hē dì jīng chún duō chǎn 、 wèi , cān yǒu 421 yè 【 gān zhī )
Tự mãn. Xem thêm "仇" trang 185. "chou" (thuế) xấu xí, nhiều sản phẩm, vị trí, xem "干支" trang 421.
踌躇满志娘妇)长相太踌躇满志
chóu chú mǎn zhì niáng fù ) zhǎng xiàng tài chóu chú mǎn zhì
Cô gái có vẻ quá tự mãn
踌躇满志态
chóu chú mǎn zhì tài
Thái độ tự mãn
踌躇满志闻
chóu chú mǎn zhì wén
Nghe có vẻ tự mãn
家踌躇满志出踌躇满志
jiā chóu chú mǎn zhì chū chóu chú mǎn zhì
Về nhà, tự mãn, ra ngoài, tự mãn
脾气踌躇满志
pí qì chóu chú mǎn zhì
Tính khí tự mãn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.