[pǔ]
phốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹼泳pǔ yǒng
phốc vịnh
Bơi vây
脚蹼jiǎo pǔ
cước phốc
chân vịt; vây
半蹼鹬bàn pǔ yù
bán phốc duật
Choắt mỏ thẳng chân bán ngón
灰瓣蹼鹬huī bàn pǔ yù
hôi biện phốc duật
chim choi choi đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.