[tà]
đạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糟蹋zāo tà
tao đạp
lãng phí; làm ô uế; lạm dụng
踢蹋舞tī tà wǔ
thích đạp vũ
nhảy tap; nhảy step
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.