[dì]
đệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踶跂dì qí
đệ kỳ
thái độ tự mãn và kiêu ngạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.