[qī jìng]
hề kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
另辟蹊径lìng pì qī jìng
lánh tịch hề kính
đi đường khác; tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác
独辟蹊径dú pì qī jìng
độc tịch hề kính
mở lối đi mới; thể hiện sự sáng tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.