[qī]
hề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹊径qī jìng
hề kính
đường mòn; cách thức
蹊跷qī qiāo
hề khiêu
kỳ lạ; kỳ quặc; đáng ngờ
鼠蹊shǔ qī
thử hề
háng
另辟蹊径lìng pì qī jìng
lánh tịch hề kính
đi đường khác; tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác
独辟蹊径dú pì qī jìng
độc tịch hề kính
mở lối đi mới; thể hiện sự sáng tạo
桃李不言下自成蹊táo lǐ bù yán xià zì chéng qī
đào lý bất ngôn hạ tự thành hề
Cây đào, cây mận không nói lời, dưới gốc tự thành lối đi (ngụ ý người chân thành tự có sức cảm hóa mạnh mẽ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.