[jǔ]
củ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踽踽jǔ jǔ
củ củ
Cô độc một mình; to lớn; họ Cự.
踽踽独行jǔ jǔ dú xíng
củ củ độc hành
đi một mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.