[jǔ jǔ]
củ củ
踽踽独行。j(4)j
jǔ jǔ dú xíng 。j(4)j
Lẻ loi một mình
踽踽款
jǔ jǔ kuǎn
Đi lẻ loi
踽踽轮
jǔ jǔ lún
Lẻ loi
踽踽独行jǔ jǔ dú xíng
củ củ độc hành
đi một mình