[jiàn zǐ]
火踺子令踺子
huǒ jiàn zǐ lìng jiàn zǐ
Một bước chân
一踺子之遥
yí jiàn zǐ zhī yáo
Cách một bước chân
半踺子多路
bàn jiàn zǐ duō lù
Đi bộ một đoạn đường dài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.