[jiàn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踺子jiàn zǐ
cú lộn nhào; cú lộn trên không
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.