汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
踏春 (tà chūn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
踏春
[tà chūn]
đạp xuân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đi dạo ngắm cảnh vào mùa xuân
Ví dụ
踏春出游
tà chūn chū yóu
Đi chơi xuân
Từ ghép
0 từ chứa “踏春”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
春天到郊外散步游玩
~出游
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
踏
tà
đạp
Đặt chân lên, bước lên, giẫm lên; Đi, đi dạo, đi kiểm tra thực địa; Bàn đạp, chỗ để chân
春
chūn
xuân
Mùa xuân, một trong bốn mùa trong năm; Tuổi trẻ, thời kỳ thanh xuân của đời người; Động dục, đến mùa sinh sản (thường dùng cho động vật)