[tà shí]
đạp thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脚踏实地jiǎo tà shí dì
cước đạp thực địa
có đôi chân đặt vững trên mặt đất; thực tế không viển vông; tính cách vững vàng và nghiêm túc
踏踏实实tā tā shi shí
vững vàng; chắc chắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.