[duò]
đoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跺脚duò jiǎo
đoá cước
dậm chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.