[xiān]
tiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翩跹piān xiān
phiên tiên
nhanh nhẹn và hoạt bát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.