[qiāo]
khiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跷家qiāo jiā
khiêu gia
bỏ nhà đi
跷班qiāo bān
khiêu ban
xem 翹班|翘班[qiao4 ban1]
跷课qiāo kè
khiêu khoá
trốn học
跷跷板qiāo qiāo bǎn
khiêu khiêu bản
bập bênh
高跷gāo qiāo
cao khiêu
cà kheo; đi cà kheo trong múa dân gian
蹊跷qī qiāo
hề khiêu
kỳ lạ; kỳ quặc; đáng ngờ
按跷àn qiāo
án khiêu
mát-xa
高跷鹬gāo qiāo yù
cao khiêu duật
chim dẽ chân cao
踩高跷cǎi gāo qiāo
thải cao khiêu
đi cà kheo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.