[gāo qiāo]
cao khiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高跷鹬gāo qiāo yù
cao khiêu duật
chim dẽ chân cao
踩高跷cǎi gāo qiāo
thải cao khiêu
đi cà kheo