[tiào guò]
khiêu quá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心跳过缓xīn tiào guò huǎn
tâm khiêu quá
nhịp tim chậm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.