[tiào cáo]
khiêu tào
有的科研人员跳槽经商去了
yǒu de kē yán rén yuán tiào cáo jīng shāng qù le
Một số nhà khoa học đã nhảy việc đi kinh doanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.