[tiào bǎn]
khiêu bản
以展销为跳板向海外市场拓展
yǐ zhǎn xiāo wèi tiào bǎn xiàng hǎi wài shì chǎng tuò zhǎn
Lấy hội chợ triển lãm làm bàn đạp để mở rộng ra thị trường nước ngoài
弹跳板tán tiào bǎn
đàn khiêu bản
ván nhún