[tiào chū]
khiêu xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跳出火坑tiào chū huǒ kēng
khiêu xuất hoả khanh
nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa; thoát khỏi địa ngục trần gian; tự giải thoát khỏi cuộc sống đau khổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.