[lù tòu]
lộ thấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
路透社lù tòu shè
lộ thấu xã
Hãng tin Reuters
路透集团lù tòu jí tuán
lộ thấu tập đoàn
Tập đoàn Reuters plc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.