[lù hǔ]
lộ hổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拦路虎lán lù hǔ
lan lộ hổ
chướng ngại vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.