[lù wǎng]
lộ võng
路网改造 城市路网建设
lù wǎng gǎi zào chéng shì lù wǎng jiàn shè
Cải tạo mạng lưới đường bộ / Xây dựng mạng lưới đường bộ đô thị
公路网gōng lù wǎng
công lộ võng
mạng lưới đường bộ