[lù yóu]
lộ do
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
路由器lù yóu qì
lộ do khí
bộ định tuyến
路由协定lù yóu xié dìng
lộ do hiệp định
giao thức định tuyến
路由协议lù yóu xié yì
lộ do hiệp nghị
các giao thức định tuyến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.